• Trang chủ
  • Blockchain
  • Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu (Giao ngay) | CoinGecko
77 lượt xem

Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu (Giao ngay) | CoinGecko


1 Binance exchange

Binance

Tập trung

10

₿417364.13

₿ 417364.13 142.000.000,0 364 1431

2 OKX exchange

OKX

Tập trung

10 ₿ 122050.39 ₿ 122050.39 4.282.589,0 338 525

3 Coinbase Exchange exchange

Coinbase Exchange

Tập trung

10 ₿ 84442.57 ₿ 84442.57 15.217.781,0 158 444

4 KuCoin exchange

KuCoin

Tập trung

10 ₿ 62599.21 ₿ 62599.21 19.061.201,0 600 1141

5 FTX exchange

FTX

Tập trung

10 ₿ 50401.78 ₿ 50401.78 23.054.663,0 336 509

6 Crypto.com Exchange exchange

Crypto.com Exchange

Tập trung

10 ₿ 37581.61 ₿ 37581.61 20.500.862,0 178 285

7 Gate.io exchange

Gate.io

Tập trung

10 ₿ 27358.31 ₿ 27358.31 22.021.333,0 1284 2479

8 Kraken exchange

Kraken

Tập trung

10 ₿ 23922.77 ₿ 23922.77 10.904.892,0 122 465

9 Bitfinex exchange

Bitfinex

Tập trung

10 ₿ 20341.67 ₿ 20341.67 4.602.567,0 171 434

10 Phemex exchange

Phemex

Tập trung

10 ₿ 11317.42 ₿ 11317.42 1.914.590,0 52 54

11 Binance US exchange

Binance US

Tập trung

10 ₿ 9168.93 ₿ 9168.93 4.311.832,0 74 170

12 Bybit (spot) exchange

Bybit (spot)

Tập trung

10 ₿ 9161.31 ₿ 9161.31 28.165.559,0 145 172

13 Gemini exchange

Gemini

Tập trung

10 ₿ 3813.16 ₿ 3813.16 5.559.564,0 75 98

14 Bittrex exchange

Bittrex

Tập trung

10 ₿ 2110.09 ₿ 2110.09 2.541.591,0 493 1062

15 Bitso exchange

Bitso

Tập trung

10 ₿ 665.55 ₿ 665.55 2.853.660,0 19 44

16 Huobi Global exchange

Huobi Global

Tập trung

9 ₿ 45921.39 ₿ 45921.39 9.567.613,0 442 945

17 MEXC Global exchange

MEXC Global

Tập trung

9 ₿ 34398.2 ₿ 34398.2 6.207.077,0 1175 1667

18 BitMart exchange

BitMart

Tập trung

9 ₿ 31076.09 ₿ 31076.09 3.934.140,0 587 706

19 Hoo.com exchange

Hoo.com

Tập trung

9 ₿ 23068.71 ₿ 23068.71 610.945,0 677 717

20 Bitstamp exchange

Bitstamp

Tập trung

9 ₿ 7242.83 ₿ 7242.83 2.198.827,0 50 141

21 BtcTurk PRO exchange

BtcTurk PRO

Tập trung

9 ₿ 6730.95 ₿ 6730.95 2.262.250,0 48 120

22 BTSE exchange

BTSE

Tập trung

9 ₿ 5513.15 ₿ 5513.15 143.821,0 84 86

23 Bitkub exchange

Bitkub

Tập trung

9 ₿ 3420.73 ₿ 3420.73 5.207.787,0 59 59

24 Bitget exchange

Bitget

Tập trung

9 ₿ 3393.64 ₿ 3393.64 5.284.625,0 176 204

25 Bitbank exchange

Bitbank

Tập trung

9 ₿ 2124.74 ₿ 2124.74 3.766.158,0 13 25

26 EXMO exchange

EXMO

Tập trung

9 ₿ 1701.38 ₿ 1701.38 2.930.489,0 58 181

27 Blockchain.com exchange

Blockchain.com

Tập trung

9 ₿ 1549.44 ₿ 1549.44 7.394.074,0 33 87

28 Indodax exchange

Indodax

Tập trung

9 ₿ 1095.14 ₿ 1095.14 8.795.657,0 196 200

29 Tokenize exchange

Tokenize

Tập trung

9 ₿ 942.05 ₿ 942.05 79.814,0 71 176

30 Bitrue exchange

Bitrue

Tập trung

8 ₿ 56370.72 ₿ 56370.72 1.996.022,0 442 860

31 Digifinex exchange

Digifinex

Tập trung

8 ₿ 55786.89 ₿ 55786.89 14.281.326,0 271 430

32 XT.COM exchange

XT.COM

Tập trung

8 ₿ 54709.25 ₿ 54709.25 3.705.173,0 531 853

33 BigONE exchange

BigONE

Tập trung

8 ₿ 24331.65 ₿ 24331.65 2.610.091,0 175 358

34 Bithumb exchange

Bithumb

Tập trung

8 ₿ 23023.03 ₿ 23023.03 6.722.081,0 191 282

35 WhiteBIT exchange

WhiteBIT

Tập trung

8 ₿ 17371.7 ₿ 17371.7 16.528.916,0 114 220

36 CoinFLEX exchange

CoinFLEX

Tập trung

8 ₿ 11556.86 ₿ 82255.35 161.352,0 25 28

37 GokuMarket exchange

GokuMarket

Tập trung

8 ₿ 10774.22 ₿ 10774.22 403.511,0 38 80

38 LATOKEN exchange

LATOKEN

Tập trung

8 ₿ 6598.81 ₿ 6598.81 1.107.845,0 736 998

39 FTX.US exchange

FTX.US

Tập trung

8 ₿ 6262.4 ₿ 6262.4 7.670.240,0 24 58

40 Hotbit exchange

Hotbit

Tập trung

8 ₿ 5709.3 ₿ 5709.3 11.343.178,0 1847 3176

41 Dex-Trade exchange

Dex-Trade

Tập trung

8 ₿ 5214.11 ₿ 5214.11 811.170,0 94 237

42 bitFlyer exchange

bitFlyer

Tập trung

8 ₿ 4834.38 ₿ 4834.38 5.911.631,0 5 8

43 AscendEX (BitMax) exchange

AscendEX (BitMax)

Tập trung

8 ₿ 3485.27 ₿ 3485.27 4.313.506,0 284 330

44 Decoin exchange

Decoin

Tập trung

8 ₿ 3009.21 ₿ 3009.21 104.039,0 125 154

45 CoinEx exchange

CoinEx

Tập trung

8 ₿ 2130.93 ₿ 2130.93 3.431.136,0 486 827

46 Poloniex exchange

Poloniex

Tập trung

8 ₿ 1882.59 ₿ 1882.59 1.776.751,0 348 496

47 KickEX exchange

KickEX

Tập trung

8 ₿ 1151.56 ₿ 1151.56 134.878,0 46 54

48 Cryptology exchange

Cryptology

Tập trung

8 ₿ 928.3 ₿ 928.3 81.576,0 18 53

49 Nominex exchange

Nominex

Tập trung

8 ₿ 522.74 ₿ 522.74 687.146,0 250 872

50 Max Maicoin exchange

Max Maicoin

Tập trung

8 ₿ 511.48 ₿ 511.48 911.980,0 20 42

51 BitoPro exchange

BitoPro

Tập trung

8 ₿ 225.69 ₿ 225.69 162.164,0 20 36

52 CoinMetro exchange

CoinMetro

Tập trung

8 ₿ 50.09 ₿ 50.09 726.481,0 37 70

53 Upbit exchange

Upbit

Tập trung

7 ₿ 133224.44 ₿ 133224.44 11.927.362,0 165 280

54 LBank exchange

LBank

Tập trung

7 ₿ 24714.17 ₿ 24714.17 5.360.144,0 531 976

55 BKEX exchange

BKEX

Tập trung

7 ₿ 22715.3 ₿ 22715.3 2.133.451,0 722 1064

56 FMFW.io exchange

FMFW.io

Tập trung

7 ₿ 21848.46 ₿ 96077.08 305.039,0 227 454

57 AAX exchange

AAX

Tập trung

7 ₿ 20277.24 ₿ 20277.24 3.035.309,0 153 170

58 Bibox exchange

Bibox

Tập trung

7 ₿ 15323.02 ₿ 15323.02 1.056.169,0 288 402

59 Bitforex exchange

Bitforex

Tập trung

7 ₿ 9909.82 ₿ 9909.82 2.295.729,0 216 285

60 ExMarkets exchange

ExMarkets

Tập trung

7 ₿ 6978.75 ₿ 6978.75 373.890,0 47 87

61 Coinsbit exchange

Coinsbit

Tập trung

7 ₿ 6689.22 ₿ 6689.22 888.300,0 89 175

62 ZB exchange

ZB

Tập trung

7 ₿ 5594.2 ₿ 5594.2 511.917,0 213 393

63 Coinone exchange

Coinone

Tập trung

7 ₿ 4433.64 ₿ 4433.64 2.175.985,0 182 205

64 CoinTiger exchange

CoinTiger

Tập trung

7 ₿ 4121.12 ₿ 4121.12 358.605,0 398 511

65 Paribu exchange

Paribu

Tập trung

7 ₿ 3141.52 ₿ 3141.52 3.408.030,0 74 89

66 Coincheck exchange

Coincheck

Tập trung

7 ₿ 2268.79 ₿ 2268.79 3.617.018,0 1 1

67 Oceanex exchange

Oceanex

Tập trung

7 ₿ 1920.03 ₿ 1920.03 59.272,0 44 78

68 WazirX exchange

WazirX

Tập trung

7 ₿ 1804.35 ₿ 1804.35 7.369.897,0 225 418

69 BTCBOX exchange

BTCBOX

Tập trung

7 ₿ 1322.61 ₿ 1322.61 47.515,0 4 4

70 Coinstore exchange

Coinstore

Tập trung

7 ₿ 1308.91 ₿ 1308.91 52.918,0 40 56

71 AlterDice exchange

AlterDice

Tập trung

7 ₿ 1114.51 ₿ 1114.51 26.270,0 35 81

72 CEX.IO exchange

CEX.IO

Tập trung

7 ₿ 889.12 ₿ 889.12 1.666.681,0 110 232

73 Luno exchange

Luno

Tập trung

7 ₿ 780.45 ₿ 780.45 1.453.879,0 5 28

74 Okcoin exchange

Okcoin

Tập trung

7 ₿ 565.56 ₿ 565.56 788.762,0 65 77

75 Korbit exchange

Korbit

Tập trung

7 ₿ 370.45 ₿ 370.45 279.281,0 6 6

76 B2BX exchange

B2BX

Tập trung

7 ₿ 348.24 ₿ 546.56 4.862,0 29 60

77 Bitpanda Pro exchange

Bitpanda Pro

Tập trung

7 ₿ 292.17 ₿ 292.17 365.178,0 21 26

78 Mercado Bitcoin exchange

Mercado Bitcoin

Tập trung

7 ₿ 128.94 ₿ 128.94 2.118.627,0 11 11

79 Independent Reserve exchange

Independent Reserve

Tập trung

7 ₿ 121.26 ₿ 121.26 331.347,0 27 108

80 Zaif exchange

Zaif

Tập trung

7 ₿ 99.44 ₿ 99.44 3.461.523,0 10 24

81 NiceHash exchange

NiceHash

Tập trung

7 ₿ 32.19 ₿ 32.19 32.097.339,0 57 86

82 Delta Exchange exchange

Delta Exchange

Tập trung

7 ₿ 23.26 ₿ 23.26 461.438,0 5 5

83 Cybex DEX exchange

Cybex DEX

Phân quyền

7 ₿ 0.24 ₿ 0.24 3.333,0 2 2

84 HitBTC exchange

HitBTC

Tập trung

6 ₿ 92109.73 ₿ 118702.68 1.285.997,0 630 1360

85 Uniswap (v3) exchange

Uniswap (v3)

Phân quyền

6 ₿ 51456.06 ₿ 51456.06 6.690.259,0 448 888

86 Currency.com exchange

Currency.com

Tập trung

6 ₿ 17343.72 ₿ 17343.72 1.248.411,0 53 471

87 P2PB2B exchange

P2PB2B

Tập trung

6 ₿ 14581.48 ₿ 14581.48 3.403.771,0 155 322

88 PancakeSwap (v2) exchange

PancakeSwap (v2)

Phân quyền

6 ₿ 12537.61 ₿ 12537.61 20.792.917,0 4070 5465

89 SpookySwap exchange

SpookySwap

Phân quyền

6 ₿ 7787.41 ₿ 7787.41 3.255.946,0 49 261

90 BitGlobal exchange

BitGlobal

Tập trung

6 ₿ 6043.0 ₿ 6043.0 248.806,0 275 343

91 ProBit Global exchange

ProBit Global

Tập trung

6 ₿ 4939.12 ₿ 4939.12 2.949.882,0 575 858

92 Uniswap (v2) exchange

Uniswap (v2)

Phân quyền

6 ₿ 4644.4 ₿ 4644.4 6.690.259,0 1505 2504

93 Trader Joe exchange

Trader Joe

Phân quyền

6 ₿ 4325.98 ₿ 4325.98 5.315.532,0 161 526

94 Bitvavo exchange

Bitvavo

Tập trung

6 ₿ 3825.64 ₿ 3825.64 7.230.237,0 156 156

95 Sushiswap exchange

Sushiswap

Phân quyền

6 ₿ 3476.12 ₿ 3476.12 249.486,0 390 737

96 Tokpie exchange

Tokpie

Tập trung

6 ₿ 3403.82 ₿ 3403.82 77.576,0 102 200

97 Osmosis exchange

Osmosis

Phân quyền

6 ₿ 3312.61 ₿ 3312.61 2.550.237,0 32 85

98 Biswap exchange

Biswap

Phân quyền

6 ₿ 3110.39 ₿ 3110.39 2.390.830,0 29 169

99 Stormgain exchange

Stormgain

Tập trung

6 ₿ 2738.74 ₿ 2738.74 9.012.662,0 10 17

100 Liquid exchange

Liquid

Tập trung

6 ₿ 2569.2 ₿ 2569.2 941.789,0 127 262

liquid 7d chart

Source: https://trade.edu.vn
Category: Blockchain

Vote sao

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.